喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𩕳
U+29573
23 劃
喃
部:
頁
類: F2
nạnh
切
意義
nạnh
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tị nạnh
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bên hông, ngang lưng.
Etymology: F2: ninh 寧⿰頁 hiệt
範例
nạnh
(1)
扱
𩕳
柯
沒
侖
漿
沒
屡
Cắp nạnh cà một lon, tương một lọ.
Source: tdcndg | Vịnh Hoa Yên tự phú, 32b