喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨮎
U+28B8E
20 劃
喃
部:
金
類: F2
lạp
lạc
切
意義
lạp
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lục lạp
lạc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nhạc khí đeo ở cổ ngựa.
Etymology: F2: kim 釒⿰ 落 lạc
範例
lạc
(1)
鐸
𨮎
“Đạc”: lạc.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 12a