喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨫀
U+28AC0
18 劃
喃
類: F2
簡:
𬭫
nén
切
意義
nén
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
椣
:nén
Etymology: F2: kim 釒⿰展 triển
範例
nén
修
行
帝
固
師
姑
易
𠦳
𨫀
麻
謨
㗂
唭
Tu hành đấy có sư cô. Dễ đem ngàn nén mà mua tiếng cười.
Source: tdcndg | Sơ kính tân trang, 11b
組合詞
1
𠬠𨫀
một nén