喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨦽
U+289BD
15 劃
喃
部:
金
rảng
切
意義
rảng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tiếng như kim khí, chén bát chạm nhau: Học bài rang rảng; Bát chén rổn rảng
2.
Thư thả: Rểnh rảng
Etymology: Hv kim lận
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
kêu rảng rảng