喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨥙
U+28959
12 劃
喃
部:
金
tỉn
切
意義
tỉn
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tỉn (chum nhỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chum nhỏ: Tỉn nước mắm
2.
Còn âm là Tĩn*
Etymology: (Hv tỉnh)(kim tỉnh; ngoã tỉnh)