喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨒒
U+28492
8 劃
喃
部:
辵
mời
mười
mươi
切
意義
Bảng Tra Chữ Nôm
hai mươi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
số mười
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
mươi
組合詞
1
𠄩𱑕四
hai mươi tư