喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨍄
U+28344
15 劃
喃
部:
車
cộ
切
意義
cộ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiếng đệm sau Xe*
Etymology: Hv xa cụ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ghe cộ, xe cộ
組合詞
1
車𨍄
xe cộ