喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨊋
U+2828B
19 劃
喃
部:
身
mẩy
切
意義
mẩy
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chắc hạt: Lúa mẩy
2.
Chữ đệm sau Mình* : Mình mẩy lấm láp
Etymology: (Hv nhục mĩ)(thân mãi)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mình mẩy
組合詞
1
𨉟𨊋
mình mẩy