喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨆾
U+281BE
21 劃
喃
部:
足
xẹt
切
意義
xẹt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phát sáng: Xẹt lửa
2.
Vụt qua mau: Xẹt qua
Etymology: triệt; liệt; túc sát
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xẹt qua
組合詞
2
哷𨆾
lẹt xẹt
•
浪𨆾
lãng xẹt