喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨅿
U+2817F
19 劃
喃
部:
足
類: E2
vượt
切
意義
vượt
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
越
:vượt
Etymology: E2: túc 𧾷⿰越 việt
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vượt qua
範例
vượt
(2)
洞
庭
賖
𨅿
𤿤
𠎣
𨕭
𡗶
𠁑
渃
𬌓
願
瀝
𤁘
Động Đình xa vượt bè tiên. Trên trời dưới nước tấm nguyền sạch trong.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc sử diễn ca, 56a
分
𡛔
𥙩
特
𫯳
坤
䀡
朋
𩵜
𨅿
禹
门
化
𧏵
Phận gái lấy được chồng khôn. Xem bằng cá vượt Vũ Môn hoá rồng.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 47b