喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𨄷
U+28137
18 劃
喃
部:
足
類: F2
sững
切
意義
sững
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
産
:sững
Etymology: F2: túc 𧾷⿰爽 sảng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đứng sững
範例
sững
吏
強
迷
𢠨
心
神
吏
強
𥪸
𨄷
秦
垠
渚
𫥨
Lại càng mê mẩn tâm thần. Lại càng đứng sững, tần ngần chửa ra.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 3b