喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧹦
U+27E66
14 劃
喃
部:
赤
類: F1
đỏ
切
意義
đỏ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𪜕
:đỏ
Etymology: F1: xích 赤⿱覩 → 見 đổ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
範例
đỏ
(2)
核
丹
掑
頭
𤂬
𧹦
𲃈
梗
柳
𢷀
邊
牆
𣛟
𲊕
Cây đan kề đầu suối đỏ lòm. Cành liễu rủ bên tường xanh ngắt.
Source: tdcndg | Thiếu Thất phú, 38a
𲈾
𣘈
𧹦
𠲣
篵
𥮈
屋
丸
𥒥
𫕹
夷
頓
噴
𦼔
Cửa son đỏ hoét tùm bum (hum) nóc. Hòn đá xanh rì lún phún rêu.
Source: tdcndg | Xuân Hương thi tập, 5a