喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧴋
U+27D0B
18 劃
喃
部:
豸
類: F2
beo
切
意義
beo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
包
:beo
Etymology: F2: trĩ 豸⿰票 tiêu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hùm beo
範例
beo
㗂
𤜯
㗂
𧴋
叫
𡀦
Tiếng cọp tiếng beo kêu ồn.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, XII, 19a
組合詞
3
𤜯𧴋
cọp beo
•
𧴋𦖻
beo tai
•
𦝂𧴋
đít beo