喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧨳
U+27A33
15 劃
喃
部:
言
類: F2
簡:
𰵳
trác
chác
切
意義
trác
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
tráo trác
chác
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tráo chác: tráo trở, đổi giọng.
Etymology: F2: ngôn 訁⿰卓 trác
範例
chác
𠽋
唭
昆
造
𱔧
𠸩
𱚂
縁
𲁪
𧨳
𱚂
情
𣼽
涝
Nực cười con tạo trớ trênh. Chữ duyên tráo chác, chữ tình lãng xao.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 28a