喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧧯
U+279EF
13 劃
喃
部:
言
khoang
切
意義
khoang
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Từ đệm sau Khoe*
Etymology: Hv ngôn quang
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
khoe khoang
組合詞
1
誇𧧯
khoe khoang