喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧦈
U+27988
11 劃
喃
部:
户
類: A1
hộ
切
意義
hộ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Che chở, bảo vệ.
Etymology: A1: 護 → 𧦈 hộ
範例
hộ
凡
坤
別
呐
能
𡗶
差
仙
女
𧦈
蒸
𠇮
娘
Dưới phàm khôn biết nói năng. Trời sai tiên nữ hộ chưng mình nàng.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 18b