喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧜘
U+27718
15 劃
喃
部:
衣
簡:
viền
切
意義
viền
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Khâu bọc mép vải: Viền áo; Đường viền
Etymology: Hv y viên; biền
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đường viền