喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧛌
U+276CC
14 劃
喃
部:
衣
vạt
切
意義
vạt
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mảnh ở áo: Vạt sau
2.
Góc: Vạt rừng
Etymology: Hv y bạt; y việt
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vạt áo