喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧚢
U+276A2
12 劃
喃
部:
衣
類: F2
xống
切
意義
xống
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𧚂
:xống
Etymology: F2: y衤⿰充 → 𠑽 sung
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
áo xống chỉnh tề
範例
xống
(2)
裩
襠
𱺵
𧚢
弹
𱙘
“Côn đương” là xống đàn bà.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 19b
蹎
𪮏
油
怛
皮
坤
挼
𧚢
襖
拯
群
謨
易
嗔
Chân tay dầu đứt bề khôn nối. Xống áo chẳng còn, mô [đâu] dễ xin.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 48a