喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧚂
U+27682
0 劃
喃
xống
切
意義
xống
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Váy, đồ mặc phần dưới cơ thể, không có ống chân.
Etymology: F2: y 衤⿰弄 lộng
範例
xống
為
埃
麻
固
𧚂
𪒗
為
埃
固
果
固
𥃑
𬥓
行
Vì ai mà có xống thâm. Vì ai có quả có mâm bán hàng.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 10a