喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧙼
U+2767C
11 劃
喃
部:
衣
類: F2
rách
切
意義
rách
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱤽
:rách
Etymology: F2: y 衤⿰歷 → 𱤽 lịch
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
áo rách
範例
rách
(1)
𩛜
𩚵
𧙼
襖
𢚸
咹
蹺
柴
伵
𦣰
共
𫭅
𬌥
Đói cơm rách áo mặc lòng. Ăn theo đầy (thầy) tớ, nằm cùng chuồng trâu.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 20