喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧕭
U+2756D
23 劃
喃
部:
虫
類: F2
rạm
切
意義
rạm
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giống cua nhỏ con, lớn hơn cáy, nhỏ hơn cua, mỏng vỏ [khuyết dẫn ngữ].
Etymology: F2: trùng 虫⿰藍 lam
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con rạm