喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧕬
U+2756C
23 劃
喃
部:
虫
rẽ
lãi
切
意義
rẽ
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con rẽ run
lãi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lãi (trùng ở ruột)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trùng ở ruột: Sán lải
Etymology: (Hv trùng lễ)(trùng lễ)
組合詞
1
𡥵𧕬
con lãi