喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧓯
U+274EF
20 劃
喃
部:
虫
ngoé
切
意義
ngoé
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ếch nhỏ da xanh
Etymology: (Hv trùng nguy)(trùng nguỵ)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con ngoé, cóc ngoé