喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧒉
U+27489
18 劃
喃
部:
虫
類: F2
rùa
切
意義
rùa
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
蚰
:rùa
Etymology: F2: trù 厨⿱虫 trùng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con rùa
範例
rùa
(1)
龟
甲
模
𧒉
龟
板
臆
𧒉
“Quy giáp”: mu rùa. “Quy bản”: ức rùa.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 79b