喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧑆
U+27446
18 劃
喃
部:
虫
chàng
切
意義
chàng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Động vật giống ếch: Chão chàng
Etymology: Hv trùng + ½ chàng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con chão chàng
組合詞
1
𧊌𧑆
chão chàng