喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧎛
U+2739B
15 劃
喃
部:
虫
lột
đọt
切
意義
lột
(2)
Bảng Tra Chữ Nôm
lột xác
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giống vật thay vỏ: Ghẹ lột; Ve lột xác
Etymology: Hv trùng đột
đọt
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con đọt đọt (một loại đỉa biển)