喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧍌
U+2734C
14 劃
喃
部:
虫
chấu
chẫu
切
意義
chấu
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
con châu chấu
chẫu
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)