喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧋾
U+272FE
13 劃
喃
部:
虫
ộp
oáp
切
意義
ộp
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tiếng ếch: Ồm ộp
2.
Tiếng doạ con nít: Coi chừng ngáo ộp bắt mày
Etymology: Hv trùng ấp
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tiếng ếch kêu, ộp ộp, ồm ộp
oáp
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
con oáp
組合詞
3
𧋾𧋾
ộp ộp
•
喑𧋾
ồm ộp
•
獓𧋾
ngáo ộp