喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧋘
U+272D8
13 劃
喃
部:
虫
類: F2
đỉa
切
意義
đỉa
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
蚳
:đỉa
Etymology: F2: trùng 虫⿰弟 đệ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con đỉa; tổ đỉa
範例
đỉa
(1)
水
蛭
羅
丐
𧋘
“thuỷ điệt” là cái đỉa.
Source: tdcndg | Nhật dụng thường đàm, 52