喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧊕
U+27295
12 劃
喃
部:
虫
nhông
giông
切
意義
nhông
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con kỳ nhông
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Động vật hơi giống thằn lằn: Kì nhông
Etymology: trùng nhung
giông
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
con cà giông (kỳ nhông)
組合詞
3
沙𧊕
sa giông
•
盲𧊕
manh giông
•
麒𧊕
kì giông