喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧉻
U+2727B
11 劃
喃
部:
虫
類: F2
bạng
切
意義
bạng
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
蚌
:bạng
Etymology: F2: trùng 虫⿰半 bán
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bạng (nghêu nước ngọt)
範例
bạng
(1)
戾
欺
𪂲
𧉻
争
都
𧯄
溇
卞
隐
待
除
聖
人
Lệ khi cò bạng tranh đua. Hang sâu bèn ẩn, đợi chờ thánh nhân.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 44b