喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧉬
U+2726C
11 劃
喃
giun
切
意義
giun
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𧉙
:giun
Etymology: F2: trùng 虫⿰民 dân
範例
giun
(1)
𢵗
𧉬
餒
𪆧
Cuốc giun nuôi vịt.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 491