喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧄳
U+27133
21 劃
喃
部:
艹
類: F1
kiệu
切
意義
kiệu
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giống rau củ họ hành tỏi.
Etymology: F1: thảo 草⿰喬 kiều
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
củ kiệu
範例
kiệu
(1)
矩
𧄳
Củ kiệu.
Source: tdcndg | Nhật dụng thường đàm, 27a