喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧃲
U+270F2
20 劃
喃
部:
艹
mi
切
意義
mi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đồ mi (dâu ba lá)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Đồ mi (dâu ba lá- roseleaf berry- nở hoa muộn, được sánh với sử nữ còn nguyên tuyền: Tiếc thay một đoá đồ mi)
Etymology: mí