喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧁴
U+27074
18 劃
喃
部:
艹
ghém
切
意義
ghém
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cây cà: Cà ghém
2.
Rau ăn sống với thịt: Cải cay non ăn ghém
Etymology: Hv thảo kiếm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cà ghém; rau ghém
組合詞
2
襘𧁴
gói ghém
•
蔞𧁴
rau ghém