喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧀐
U+27010
16 劃
喃
部:
艹
gồi
切
意義
gồi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chà là lá lớn: Nón gồi; Vách lá gồi
Etymology: (thảo côi)(miên côi)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cây gồi, lá gồi