喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦾤
U+26FA4
16 劃
喃
部:
艹
nụ
dó
切
意義
nụ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nụ hoa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Hoa sắp nở: Chè nụ
2.
Giống như hoa sắp nở: Bên ngoài cười nụ bên trong khóc thầm
Etymology: (Hv thảo nô)(thảo nộ; thảo dũ)
dó
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cây dó, giấy dó
組合詞
2
𣘃𦾤
cây dó
•
紙𦾤
giấy dó