喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦼃
U+26F03
15 劃
喃
部:
艹
sắng
切
意義
sắng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tên lá ăn như rau: Rau sắng chùa Hương
Etymology: (Hv thảo xứng)(thảo sáng)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rau sắng
組合詞
1
蔞𦼃
rau sắng