喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦷮
U+26DEE
13 劃
喃
部:
艹
ngổ
切
意義
ngổ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại rau thơm: Canh cá nấu với ngổ
Etymology: (Hv thảo ngọ)(thảo ngộ; thảo ngộ)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rau ngổ