喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦵘
U+26D58
13 劃
喃
部:
艹
sả
切
意義
sả
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cỏ thơm có hương chanh (lemongrass)
Etymology: (Hv thảo sử)(thảo sái: TH shuă)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lá sả