喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦳙
U+26CD9
13 劃
喃
部:
艹
tré
切
意義
tré
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lé: Tré mắt
Etymology: trí; thảo trí
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tré mắt (lé mắt)