喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦭷
U+26B77
9 劃
喃
部:
艹
mâu
màu
切
意義
暫無漢喃釋義
組合詞
18
𦭷色
màu sắc
•
𦭷柑
màu cam
•
𦭷紅
màu hồng
•
𦭷𧹻
màu đỏ
•
𦭷𣘽
màu nâu
•
𦭷𥱬
màu ghi
•
𦭷黰
màu đen
•
形𦭷
hình màu mầu
•
𦭷𧹟
màu dà
•
𦭷𠾦
màu be
•
湛𦭷
sậm màu
•
㗑𦭷
phai màu
•
品𦭷
phẩm màu
•
𭿄𦭷
xẩm màu
•
𠵻𦭷
tông màu
•
勃𦭷青
bột màu xanh
•
𫢗𦭷
xỉn mầu
•
𩅙𦭷
sẩm màu