喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦬹
U+26B39
8 劃
喃
部:
艹
dác
切
意義
dác
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dáng người lớn nhỏ: Vóc dác
2.
Lo ngại nhìn quanh: Dớn dác
3.
Từ đệm theo Dốc* : Đường đi dốc dác
Etymology: (Hv dặc)(độ; đát)(nhiều dạng của giác)