喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦩰
U+26A70
15 劃
喃
部:
舟
xuồng
切
意義
xuồng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thuyền nhỏ không mui thường theo sau tầu lớn: Thả xuồng
Etymology: (Hv xung) (chu trùng)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cái xuồng; bơi xuồng
組合詞
2
𦩰𨼚近𤅶
xuồng be gần bến
•
𣛥𦩰
be xuồng