喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦡥
U+26865
17 劃
喃
部:
肉
類: F2
nách
切
意義
nách
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𦙜
:nách
Etymology: F2: nhục ⺼⿰溺 nịch
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dưới nách
範例
nách
(1)
自
𨕭
𦢳
左
麻
摶
戈
𠁑
𦡥
𢬣
右
Từ trên vai tả mà chuyền qua dưới nách tay hữu.
Source: tdcndg | Tây Dương chí lược, 32b