喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦟜
U+267DC
15 劃
喃
部:
肉
類: F2
nách
切
意義
nách
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𦙜
:nách
Etymology: F2: nhục ⺼⿰責 trách
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tay xách nách mang
範例
nách
(1)
𦟜
襖
Nách áo.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 2b