喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦟑
U+267D1
14 劃
喃
部:
肉
類: F2
iả
ỉa
切
意義
ỉa
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱼆
:ỉa
Etymology: F2: nhục ⺼⿰倚 ỷ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đi ỉa; ỉa vào
範例
ỉa
(2)
𡎢
𱷨
梗
𣘃
𣘃
㹥
𦟑
蹎
𫏝
𫴋
汫
汫
埃
咹
Ngồi tựa cành cây, cây chó ỉa. Chân thò xuống giếng, giếng ai ăn.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 4a
𱥺
𠁀
粉
打
香
衝
𱥺
𠁀
𦟑
𱼣
拱
衝
𱥺
𠁀
Một đời phấn đánh hương xông. Một đời ỉa trịn cũng xong một đời.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 123b