喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦟏
U+267CF
14 劃
喃
部:
肉
類: F2
khu
切
意義
khu
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
khu (mông đít)
2.
Phần mông, đít trên cơ thể.
Etymology: F2: nhục ⺼⿰庫 khố
範例
khu
(1)
𫥨
庯
巾
昂
挄
𥙩
𩈘
𠓨
塲
裙
𢌌
振
𨖲
𦟏
Ra phố khăn ngang quàng lấy mặt. Vào trường quần rộng xắn lên khu.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 15b
組合詞
1
丐𦟏
cái khu