喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦟍
U+267CD
13 劃
喃
部:
肉
gây
切
意義
gây
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mùi thịt rừng: Thịt gấu gây gây
Etymology: Hv nhục + Nôm cây
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thịt gây, mùi gây